Avanza Premio MT Cần Thơ | Đại lý ô tô Toyota chính hãng

TOYOTA AVANZA PREMIO MT

Diện mạo tinh tế, mạnh mẽ

Toyota Avanza MT với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Nội thất rộng rãi và tiện nghi

Thiết kế đơn giản, hiện đại, màu sắc thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích. Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.

548.000.000VND

  • Số chỗ ngồi : 7
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Thông tin khác :
    + Số sàn 5 cấp

Ngoại thất

Đầu xe

Thiết kế phá cách với lưới tản nhiệt hình thang cùng những thanh ngang to bản mang lại cảm giác mạnh mẽ, vững chãi.

Cụm đèn hậu

Cụm đèn hậu dạng LED thiết kế dài theo chiều ngang tạo ấn tượng sắc nét.

Cụm đèn trước

Cụm đèn dạng LED thanh mảnh cùng viền crom thời trang, cuốn hỗ trợ tăng khả năng quan sát.

Thân xe

Đường gân dập nổi dọc thân xe, vừa mang cảm giác khỏe khoắn lại tạo hiệu ứng trường xe.

Gương xe

Gương xe gập mở tự động tích hợp đèn báo rẽ hỗ trợ người lái thuận tiện trong quá trình vận hành.

Mâm xe

Thiết kế mâm xe hợp kim mới nổi bật với kích cỡ 16 inch với 2 tông màu năng động, phá cách.

Đuôi xe

Đuôi xe được mở rộng và nổi bật với những đường dập nổi hình thang khỏe khoắn, thể thao.

Nội thất

Chế độ sofa

Chế độ sofa ở hàng ghế thứ hai mang lại không gian rộng rãi, thoải mái như một căn phòng di động.

Màn hình giải trí trung tâm

Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng lên đến 8 inch kết nối điện thoại thông minh cùng hệ thống 4 loa hiện đại ứng dụng công nghệ trợ sáng giúp thao tác dễ dàng khi di chuyển trong buổi tối.

Tay lái

Tay lái 3 chấu trợ lực điện tích hợp nút điều chỉnh âm thanh mang lại thuận tiện cho người lái xe trong quá trình vận hành xe.

Chất liệu

Chất liệu nỉ cao cấp pha trộn giữa tông màu đen và nâu đậm hài hòa mang lại sự êm ái, dễ chịu trên mọi cung đường.

Điều hòa

Hệ thống điều hòa với cửa gió phía trước và phía sau tạo cảm giác thoải mái cho mọi hành khách

Khoang hành khách

Ba hàng ghế gập linh hoạt cùng chế độ sofa hay gập phẳng hàng ghế sau mang lại sự thoải mái, tiện nghi và khả năng tùy chỉnh linh hoạt không gian cho phù hợp với mục đích sử dụng.

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình 4.2'' TFT hiển thị đa thông tin hỗ trợ người lái vận hành thuận lợi.

Tính năng

Túi khí

Được trang bị túi khí đảm bảo mọi vị trí ngồi trên xe đều được bảo vệ, mang lại sự an tâm tuyệt đối. Trong đó, Avanza Premio MT được trang bị 2 túi khí (túi khí người lái và hành khách phía trước).

Camera hỗ trợ đỗ xe

Hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe.

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Trang bị hai cảm biển sau giúp phát hiện và cảnh báo có vật tĩnh bằng âm thanh, đèn hiệu hỗ trợ người lái xử lý trường hợp nhanh chóng.

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Sử dụng tín hiệu từ các cảm biến gia tốc dọc, gia tốc ngang của thân xe, cảm biến tốc độ các bánh xe được thu thập để xác định trạng thái chuyển động thực tế và so sánh kết quả này với góc quay vô lăng từ đó đưa ra các lệnh điều khiển phanh, hoặc giảm công suất động cơ xe giúp hỗ trợ kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4190 x 1660 x 1740
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2480 x 1415 x 1270
  Chiều dài cơ sở (mm) 2655
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1425/1435
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 1130
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1680
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
  Dung tích khoang hành lý (L) 899
Động cơ Loại động cơ 1NR-VE (1.3L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1329
  Tỉ số nén 11,5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) (70)/94@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 121@4200
  Tốc độ tối đa 160
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước MacPherson Strut
  Sau Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 185/70R14
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau Tang trống/Drum

 

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí Có/With
  Đèn phanh Có/With
  Đèn báo rẽ Có/With
  Đèn lùi Có/With
Đèn báo phanh trên cao   Không có/Without
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Không có/Without
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
  Sau Có/With
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Sơn bạc/Silver paint
Chắn bùn   With/Có
Ống xả kép   Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe   Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe   Không có/Without

 

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Không có/Without
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời   Không có/Without

 

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
  Hàng ghế thứ ba Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without

 

Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Phanh tay điện tử   Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, chống kẹt cửa lái/ With, D jam protection
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Ga tự động   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without

 

Hệ thống báo động   Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có/Without

 

Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Giữ phanh   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Không có/Without
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 0
  Góc trước 0
  Góc sau 0

 

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Không có/Without
  Túi khí rèm Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/ With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With
0919 13 13 14