Corolla Altis 1.8HEV (CVT) Cần Thơ | Đại lý Ninh Kiều

TOYOTA ALTIS 1.8HEV (CVT)

Bản lĩnh tôn vị thế
Khả năng vận hành mạnh mẽ cho cảm giác lái tuyệt vời để luôn là người bạn đường ăn ý và đầy bản lĩnh.
Không gian nội thất sang trọng, tinh tế
Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sử thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.
* Chương trình khuyến mãi: 

*Giá bán "ĐẶC BIỆT" và "nhiều ưu đãi hấp dẫn" dành cho khách hàng gửi yêu cầu qua Website của Đại lý

860.000.000VND

  • Số chỗ ngồi : 5
  • Xuất xứ : Thái Lan
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Thông tin khác :
    + Số tay 6 cấp
    + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

Ngoại thất

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau với thiết kế đặc biệt sắt nét cùng dải đèn LED dài mạnh mẽ.

Đèn sương mù

Thiết kế đèn sương mù liền mạch với lưới tản nhiệt cho dáng vẻ trẻ trung cùng phong thái mạnh mẽ.

Mâm xe

Mâm xe với thiết kế đơn giản vẫn đậm chất thể thao, sang trọng.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước phiên bản 1.8 hiện đại với thiết kế đèn hoàn toàn mới cùng 4 bóng đèn Bi-LED, khoác lên chiếc xe vẻ sang trọng khó cưỡng , tôn vị thế chủ nhân.

Đầu xe

Đầu xe thiết kế mới với bộ lưới tản nhiệt kéo dài ôm trọn đèn sương mù thu hút ánh nhìn ngay từ phút đầu tiên.

Nội thất

Hàng ghế sau

Hàng ghế sau rộng rãi mang lại cảm giác thoải mái

Điều hòa

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập mang lại tiện nghi hàng đầu cho hành khách với mức tiêu hao nhiên liệu và tiếng ồn thấp

Hộp đựng đồ tiện lợi

Hộc đựng đồ 2 ngăn nằm ngay tựa tay của hàng ghế trước đầy tiện ích
 

Hộc đựng đồ tiện lợi

Không gian hộc đựng đồ rộng rãi và tiện lợi

Tay tựa hàng ghế thứ hai

Hàng ghế sau được trang bị tựa tay mang đến sự thoải mái cho hành khách phía sau, đồng thời trên tựa tay còn trang bị khay đựng cốc/chai nước đầy tiện ích.

Màn hình giải trí

Màn hình cảm ứng kết nối không dây 9'' kết nối Apple Car Play và Android Auto mang đến những trải nghiệm thú vị

Cột chữ A

Thu hẹp cột chữ A tăng khả năng quan sát vượt trội

Màn hình đa thông tin

Màn hình đa thông tin 7'' mang đến khả năng hiển thị rõ nét & đồng hồ tốc độ có thể chuyển từ loại kim chỉ sang loại hiển thị số

Tính năng

Công nghệ Hybrid

Công nghệ tiên tiến với các lợi ích vượt trội: Tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả, Giảm phát thải, Cảm giác lái hứng khởi, Yên tĩnh tuyệt đối

Hộp số tự động vô cấp

Hộp số tự động vô cấp thông minh CVT vận hành êm ái cho khả năng biến thiên cấp số vô hạn mà không có sự ngắt quãng giữa các bước số. Chức năng sang số thể thao được tích hợp trên hộp số và tay lái đem đến cho chủ sở hữu khả năng đánh lái tối ưu và xử lý nhạy bén, tận hưởng trọn vẹn từng giây phút hứng khởi.

TNGA

Định hướng thiết kế toàn cầu của Toyota mang lại cảm giác vận hành tuyệt vời: Tăng tính linh hoạt & tính ổn định, mở rộng tầm quan sát
 

Động cơ

Động cơ 2ZR-FBE (1.8L) mạnh mẽ cho công suất tối đa 138 mã lực và mô-men xoắn cực đại 172 Nm
 

Chìa khóa thông minh

Chìa khóa thông minh và tay nắm cửa mạ crom tích hợp chức năng chạm cảm ứng để mở/khóa cửa

Camera lùi

Hỗ trợ người điều khiển xe dễ dàng quan sát & điều chỉnh hướng lái
 

Đề chiếu xa tự động (AHB)

Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.

Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ dữ làn đường (LDA & LTA)

Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm báo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
 

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh
 

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Hoạt động thông qua hệ thống sóng âm, cảm biến lùi xác định vật cản ở đuôi xe, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển đánh lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn, đặc biệt ở những không gian hẹp.
 

Túi khí

7 Túi khí được trang bị trên tất cả các phiên bản giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Cuộc sống được bảo vệ tối đa ở từng chi tiết nhỏ.
 

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4620 x 1775 x 1460
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1930 x 1485 x 1205
  Chiều dài cơ sở (mm) 2700
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1520/1520
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
  Trọng lượng không tải (kg) 1225
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1630
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 55
  Dung tích khoang hành lý (L) 470
Động cơ Loại động cơ 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS, FLF
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/ In-line
  Dung tích xy lanh (cc) 1798
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ EFI
  Loại nhiên liệu Xăng/ Petrol
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 173 / 4000
  Tốc độ tối đa 205
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
  Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/ EPS
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 195/65R15
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 7.3
  Trong đô thị 10.1
  Ngoài đô thị 5.8
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Tự động tắt/ Auto cut
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Không có/Without
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/ Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   In trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Cánh hướng gió sau   Không có/Without
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Không có/Without
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With (màu)
Cửa sổ trời   Không có
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
  Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau   Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD 1 đĩa
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Không có/Without
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Không có/Without
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2
  Hàng ghế sau thứ nhất Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
0919 13 13 14